da cam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu vàng tựa như màu vỏ quả cam lúc chín: Một màu sắc nằm trong dải quang phổ giữa màu đỏ và màu vàng, có sắc độ tương tự vỏ quả cam chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo khoác màu da cam của anh ấy rất dễ nhận ra từ xa.
- Cô ấy sơn bức tường phòng khách thành màu da cam để tạo cảm giác ấm áp.
- Lá mùa thu chuyển sang sắc da cam rực rỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sắc da cam": Cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương hơn để chỉ màu da cam.
- Bầu trời hoàng hôn nhuộm một sắc da cam tuyệt đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Cam (tính từ): Thường dùng trong các từ ghép để chỉ màu sắc hoặc đối tượng có màu này.
- nước cam (chỉ đồ uống, không trực tiếp chỉ màu sắc).
- vỏ cam (chỉ đối tượng cụ thể là vỏ quả cam).
Từ đồng nghĩa
- Màu cam: Cách gọi phổ biến, tắt của "màu da cam".
- Màu gấc: Chỉ một sắc thái đỏ cam đậm, gần giống màu thịt quả gấc.
Lưu ý về từ loại
- Từ "da cam" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ tên màu sắc. Khi đứng sau danh từ khác để miêu tả (ví dụ: "áo da cam"), nó hoạt động như một tính từ. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, ranh giới này thường không rõ ràng và từ này được dùng linh hoạt trong cả hai chức năng.
- dt. Màu vàng tựa như màu vỏ quả cam lúc chín: áo màu da cam.